CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
229,68+279,45%-2,297%+0,005%+0,07%1,63 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
97,37+118,47%-0,974%-0,045%+0,26%1,29 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
49,15+59,80%-0,491%-0,054%+0,23%1,86 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
46,37+56,42%-0,464%+0,005%-0,13%463,55 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
33,42+40,67%-0,334%-0,015%+0,07%1,83 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,82+36,28%-0,298%-0,011%+0,01%3,29 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
28,80+35,03%-0,288%+0,005%-0,06%1,41 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
25,71+31,28%-0,257%-0,041%+0,10%34,40 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,26+21,00%-0,173%-0,005%+0,07%2,89 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,23+20,96%-0,172%-0,039%+0,26%901,68 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
13,72+16,69%-0,137%-0,029%+0,14%19,35 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,70+15,45%-0,127%+0,005%-0,02%1,86 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%+0,005%-0,37%1,33 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
9,02+10,98%-0,090%+0,005%-0,27%1,35 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%1,21 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%520,99 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,002%-0,11%856,82 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%+0,00%520,40 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,98+10,93%+0,090%+0,004%-0,28%339,23 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,03%1,23 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,52+10,36%-0,085%+0,005%-0,36%753,58 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,34+10,15%-0,083%+0,005%-0,09%2,08 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,09%808,60 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
7,77+9,45%-0,078%-0,007%+0,05%1,78 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
7,65+9,31%+0,077%+0,010%-0,03%312,58 N--